BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM THÁNG 10/2010
 

      (Báo giá trên chưa bao gồm VAT)
STT Tên hàng ĐVT QUY CÁCH Hãng Đơn giá
GIẤY IN VÀ GIẤY PHOTO
1 Giấy Indo Paper one80g A4 Ram   62,000
2 Giấy Indo Paper one70g A4 Ram   55,000
3 Giấy Indo Plus 80 A4 Ram   58,000
4 Giấy Indo Plus70 A4 Ram   52,000
5 Giấy Indo Plus70 A3 Ram   105,000
6 Giấy thái Double A 80g A4  Ram   64,000
7 Giấy bãi bằng photo 70/84 tem BB A4 Ram   47,000
8 Giấy bãi bằng photo 60/95 A3 Ram   92,000
9 Giấy BB Xuất Khẩu 70/95 A4 Ram   44,000
10 Giấy fax bạc Data 100m C     66,000
11 Giấy fax bạc Data 30m C     15,500
12 Giấy in màu T     80,000
13 Giấy in ảnh epson T     45,000
14 Giấy VS Waster C     2,400
FILE
1 File 100 Lá cái     32,000
2 File 100 lá TL cái   Thiên Long 52,000
3 File 80 lá TL cái   Thiên Long 45,500
4 File 80 lá cái     27,500
5 File 60 lá ( TL )  cái   Thiên Long 34,000
6 File 40 Lá ( TL ) cái   Thiên Long 27,500
7 File 20 lá ( TL ) cái   Thiên Long 22,000
8 File 3 dây giấy cái     4,500
9 File 3 dây nhựa TM cái     8,500
10 File 3 dây góc sắt TM cái     10,500
11 File càng cua 05cm Trà My cái   Trà My 19,500
12 File càng cua 05cm Kokuyo cái   Kokuyo 34,500
13 File càng cua 07cm Kokuyo cái   Kokuyo 34,500
14 File càng cua 07cm Trà My cái   Trà My 19,500
15 File càng cua 10cm Kokuyo cái   Kokuyo 60,500
16 File càng cua 10cm TM chiếc   Trà My 35,000
17 FIle lồng 2còng A4 5cm cái   Trà My 18,500
18 File cặp còng 3cm (TM532A) cái   Trà My 10,500
19 File cặp còng 3cm Note it cái     17,500
20 File càng cua nhựa HJ 3302A cái     12,000
21 File nẹp Accor cái     4,800
22 File nẹp Accor Trà My cái     4,000
23 File hộp gấp 05F cái   Trà My 11,000
24 File hộp gấp 07F cái   Trà My 13,500
25 File hộp gấp 10F cái   Trà My 17,500
26 File hộp gấp 15F cái   Trà My 21,000
27 File hộp gấp 20 F Cái   Trà My 23,000
28 File hộp gấp 25F cái   Trà My 24,000
29 File Nan 1 Ngăn, Bến Nghé cái   Bến Nghé 16,500
30 File Nan 3 Ngăn TM cái     27,000
31 File Nan 3 Ngăn TQ cái     41,000
32 File nan 4 ngăn cái   TQ 55,000
33 Khay 3 tầng Shutter cái     85,000
34 File rút gáy Shutter cái   Shutter 4,800
35 File rút gáy HF 287 mỏng cái     2,500
36 File rút gáy Q311 dầy cái     4,600
37 File rút gáy Q324 xoay cái     4,600
38 File hồ sơ Plus hở cái     2,000
39 File sơ mi lỗ (11 lỗ) dầy Plus tập 10c/tập   10,000
40 File sơ mi lỗ (11 lỗ) trung tập 100 c/tập   34,000
41 File sơ mi lỗ (11 lỗ) mỏng tập 100 c/tập   22,500
42 File trình ký 1 mặt da cái   Trà My 15,000
43 File trình ký 2 mặt da cái   Trà My 19,500
44 Trình ký da xịn Cái     58,000
45 File trình ký 2 mặt xanh cái   Trà My 14,000
46 File trình ký nhựa cái     15,000
 BÌA GIẤY, BÌA MICA
1 Bìa màu Việt trì A3 Ram   40,000
2 Bìa màu Đồng Nai A4 Ram   27,000
3 Bìa màu Đồng Nai A3 Ram   48,000
4 Bìa ngoại  A4 Ram   33,000
5 Bìa ngoại  A3 Ram   65,000
6 Bìa mi ca trung A4 Ram   55,000
7 Bìa Mica dày A4     60,000
8 Bìa Mica mỏng A4     45,000
9 Đề can A4 A4     85,000
GIẤY THAN
1 Giấy than Cửu long đen A4 Ram   28,000
2 Giấy than Cửu long xanh A4 Ram   44,000
3 Giấy than Thái A5 Ram   60,000
TÚI CLEARBEG 
1 Túi một khuy có dây   Chiếc   3,000
2 Túi Cleabeg F   Chiếc   3,000
3 Túi Cleabeg A mỏng   Chiếc   1,200
4 Túi Cleabeg A trung   Chiếc   1,800
5 Clear bag A dày Plus   Chiếc   4,000
6 Clear bag F dày Plus   Chiếc   5,000
7 Túi Cleabeg A dày   Chiếc   2,200
BÚT BI 
1 Bút AH 555   Chiếc   1,000
2 Bút bi TL -08   Chiếc Thiên Long 1,400
3 Bút bi TL -023   Chiếc Thiên Long 1,900
4 Bút bi TL -024   Chiếc Thiên Long 1,900
5 Bút bi TL -025   Chiếc Thiên Long 2,600
6 Bút bi TL -027   Chiếc Thiên Long 2,000
7 Bút bi Hồng Hà BP08 - 2144   Chiếc Hồng Hà 2,200
8 Bút bi Pentel BK 250   Chiếc   6,000
9 Bút bi Pencom TQ xanh   Chiếc   1,600
10 Bút bi Ahao  801   Chiếc   2,100
11 Bút bi Linc đỏ   Chiếc   1,800
12 Bút máy FT04   Chiếc   28,000
13 Bút dính bàn đôi TL   Chiếc Thiên Long 10,500
14 Bút dính bàn đôi BN   Chiếc Bến Nghé 9,200
15 Ruột bút bi ngòi to   Chiếc   60,000
16 Bút ký Parker Sonet   Chiếc   90,000
17 Giá bút xoay   Chiếc   37,000
18 Giá bút chữ nhật bé   Chiếc   19,500
19 Giá bút chữ nhật to   Chiếc   34,000
BÚT BI NƯỚC
1 Bi nước UB 150   Chiếc   12,000
2 Bi nước UB 200   Chiếc   18,500
3 Bút UB 153   Chiếc   26,000
4 Bút ký nước BL 57 Ngòi to   Chiếc   31,500
5 Bi nước Uni UM100   Chiếc   16,000
6 Bi nước Uni UM200   Chiếc   24,000
7 Bi nước Uni UM152   Chiếc   17,000
8 Bút nước My dear xanh (TL)   Chiếc   4,500
9 Bút nước Master xanh   Chiếc   4,000
10 Bút nước Sunbeam xanh   Chiếc   4,500
11 Bút nước Stealer Roller xanh   Chiếc   5,000
BÚT DẠ BẢNG, DẠ KÍNH, DẠ DẦU
1 Bút viết bảng TL WB/03   Chiếc   4,800
2 Bút Thiên Long Lông dầu PM09   Chiếc                      6,000
3 Bút dạ kính TL PM04   Chiếc   6,000
4 Bút dạ kính MO 120   Chiếc   4,500
5 Bút kính Leaderart   Chiếc   4,500
6 Bút viết bảng Bến Nghé   Chiếc   5,000
7 Dạ dầu Pilot   Chiếc   3,500
8 Mực đổ bút dạ bảng TL   L   14,000
9 Mực dấu Shinny   L   35,000
BÚT PHỦ, BĂNG XÓA
1 Bút phủ TL CP02   Chiếc   14,000
2 Bút xóa TL Cp-05   Chiếc   10,000
3 Bút phủ Stacom   Chiếc   10,000
4 Băng xóa Plus 5x10 (Xóa chuột) Wh-505 42-331 Cái Chiếc   10,000
5 Băng xóa Plus 505   Chiếc   14,000
6 Bút nhớ dòng HL03   Chiếc   4,300
7 Bút nhớ dòng Steadler   Chiếc   16,000
8 Bút dấu dòng Stacom   Chiếc   6,000
9 Bút dấu dòng Toyo   Chiếc   6,000
BÚT CHÌ, GỌT CHÌ, TẨY
1 Chì 2B TQ   Chiếc   2,000
2 Chì kim M100   Chiếc   18,000
3 Chì 2B Nhật   Chiếc   3,500
4 Chì 2B Staedtle   Chiếc   4,000
5 Ruột chì Ruike   Chiếc   7,000
6 Gọt chì Deli bé   Chiếc   4,000
7 Gọt chì Stealer   Chiếc   12,000
8 Gọt chì Deli to   Chiếc   5,500
9 Tẩy Staedtle to nhật   Chiếc     5,000
10 Tẩy pentel nhỏ   Chiếc   3,000
11 Tẩy hoa quả   Chiếc   3,000
12 Thẻ nẹp Shuter ngang   Chiếc   3,500
13 Thẻ nẹp Shuter dọc    Chiếc   3,500
14 Thẻ đeo dây dọc cứng   Chiếc   4,000
15 Thẻ đeo dây ngang mềm   Chiếc   4,000
ĐỘT LỖ, DẬP GHIM, ĐẠN GHIM
1 Đục lỗ 10 tờ Hand   Chiếc   19,000
2 Đục lỗ 10 tờ Trio   Chiếc   21,000
3 Đục lỗ 20 tờ Genmes, Stacom   Chiếc   35,000
4 Đục lỗ 30  tờ Trio   Chiếc   56,000
5 Đục lỗ 912 (16 tờ)   Chiếc   40,000
6 ĐỤc lỗ  970  Hand   Chiếc   36,000
7 ĐỤc lỗ  957  Hand   Chiếc   56,000
8 Đục lỗ 70 tờ hand   Chiếc   215,000
9 Đục lỗ 952 Kw Trio (150Tf)   Chiếc   750,000
10 Dập ghim 10 Hand    Chiếc Hand 14,000
11 Dập ghim 10 Plus   Chiếc Plus 22,500
12 Dập ghim Hand số 03 (949)   Chiếc   36,000
13 Dập ghim Tri O 50 SA   Chiếc Hand 210,000
14 Dập ghim hand Đại S935 (dập 240 tờ)   Chiếc Hand 190,000
15 Dập ghim Deli Trung 0394 ( dập 80 tờ)       145,000
16 Dập ghim Deli Đại 0395 ( dập 240 tờ)       255,000
17 Đạn ghim 10 Plus   20 h/H Plus 2,200
18 Đạn ghim 10 Hand   hộp   2,200
19 Đạn ghim 10 TQ   10 h/H   1,200
20 Đạn ghim 03 hand (24/6)   10 h/H Hand 3,000
21 Đạn ghim 03 TQ   10 h/H   2,300
22 Đạn ghim 03 Plus   hộp   6,000
23 Nhổ ghim   C   8,000
24 Đạn ghim 23/8   hộp   9,500
25 Đạn ghim 23/10   hộp   12,500
26 Đạn ghim 23/13   hộp   14,000
27 Đạn ghim 23/15   hộp   15,000
28 Đạn ghim 23/23   hộp   19,500
BĂNG DÍNH, KEO DÁN
1 Băng dính VP    Cuộn    1,500
2 Băng dính 2 mặt 1cm   Cuộn    2,000
3 Băng dính 2 mặt 2cm mỏng   Cuộn    2,000
4 Băng dính 2 mặt 2cm dày   Cuộn    4,600
5 Băng dính 2 mặt 5cm   Cuộn    6,500
6 Băng dính 2 mặt 1,5 cm   Cuộn   2,500
7 Băng dính 2 mặt 2,5cm mỏng   Cuộn   2,200
8 Băng dính xốp 2,5cm   Cuộn   10,500
9 Băng dính xi xanh 3.6cm   Cuộn    6,000
10 Băng dính xi xanh 5cm   Cuộn    7,800
11 Băng dính 5cm 80 Ya cuộn 6 c/cây Việt Nam 8,000
12 Băng dính 5cm 100 Ya cuộn 6 c/cây   10,000
13 Băng dính 5cm 110 Ya cuộn     13,000
14 Băng dính Giấy 2F cuộn   Việt Nam 4,500
15 Băng dính Giấy 5F cuộn     4,600
16 Cắt băng dính Vp Cái     9,000
17 Cắt băng dính dán thùng Cái     13,500
18 Hồ khô TL lọ   Th Long 5,000
19 Hồ nước TL lọ   Th Long 2,500
20 Hồ khô Mic lọ     3,600
21 Hồ nước Mic lọ     1,500
22 keo 502 lọ     4,000
DAO, KÉO, THƯỚC KẺ, ĐĨA CD
1 Dao trổ SDI nhỏ Chiếc     13,000
2 Dao trổ SDI to Chiếc     18,000
3 Dao trổ TQ nhỏ Chiếc     5,500
4 Dao trổ TQ mini Chiếc     3,000
5 Kéo thủ công Chiếc     4,000
6 Kéo Deli nhỏ Chiếc     13,000
7 Kéo Deli to Chiếc     16,000
8 Lưỡi dao to  Hộp     15,000
9 Lưỡi dao nhỏ Hộp     9,000
10 Thước kẻ 20cm Chiếc     3,500
11 Thước kẻ 30cm Chiếc     5,000
12 Thước kẻ 50cm Chiếc     10,000
13 Móc dán tường Chiếc     3,500
14 Đĩa CD vỏ xanh Hộp/10 cái     85,000
15 Đĩa CD MAXell Chiếc     3,500
16 Đĩa DVD MAXell Chiếc     4,500
17 Đĩa CD chuối Chiếc     2,500
18 Nhãn đĩa tờ     361
TRÌNH KÝ 
1 Trình ký da 1 mặt đỏ, đen    Chiếc   12,000
2 Trình ký da 1 mặt xanh   Chiếc   10,000
3 Trình ký da 2 mặt đỏ, đen   Chiếc   15,500
4 Trình ký da 2 mặt xanh   Chiếc   13,000
KẸP
1 Gáy xoắn nhựa trắng to 10cm   chiếc   1,500
2 Gáy xoắn nhựa trắng to 20cm   Chiếc   2,200
3 Gáy xoắn nhựa xanh bé   chiếc   700
4 Nẹp sổ nhựa   Hộp   14,000
5 Hộp đựng ghim cài   Hộp   12,000
6 Ghim cài C62   Hộp   2,200
7 Ghim cài C82   Hộp   3,000
8 Ghim cài màu Deli   Hộp   6,500
9 Ghim mũ   Hộp   6,500
10 Kẹp màu 15mm   Hộp   30,000
11 Kẹp màu 19mm   Hộp   23,500
12 Kẹp màu 25mm   Hộp   43,000
13 Kẹp màu 32mm   Hộp   31,500
14 Kẹp sắt 15mm   Hộp   3,500
15 Kẹp sắt  19mm   Hộp   3,500
16 Kẹp sắt  25mm   Hộp   5,500
17 Kẹp sắt  32 mm   Hộp   8,000
18 Kẹp sắt  41 mm   Hộp   11,000
19 Kẹp sắt  51 mm   Hộp   19,000
GIẤY NOTE, GIẤY PHÂN TRANG CHIA FILE
1 Giấy Tomy các cỡ   Tập   10,000
2 Giấy nhắn 03 mầu   Tập   7,500
3 Giấy nhắn 04 mầu tập 12 t/hộp   8,300
4 Note 5 màu Deli tập     9,200
5 Giấy nhắn 05 màu tập 12 t/lốc   9,800
6 Giấy nhắn 3X2 tập 12 t/lốc   3,000
7 Giấy nhắn 3X3 tập 12 t/lốc   4,500
8 Giấy nhắn 3X4 tập 12 t/lốc   5,500
9 Giấy nhắn 3X5 tập 12 t/lốc   8,000
10 Giấy nhắn 4x6 tập 12 t/lốc   13,000
11 Note  1.5x2 tập     2,700
12 Note it sign here tập     30,000
13 Note mũi tên nhựa tập     13,500
14 Chia file giấy tập 5 c/tập   6,300
15 Chia file giấy 12 màu tập     7,500
16 Chia file giấy 10 màu tập     6,500
17 Chia file nhựa 10 màu tập     6,000
18 Chia file nhựa 12 màu tập 10 c/tập   7,600
19 Chia file nhựa 31 TQ tập     28,000
SỔ CÔNG TÁC
1 Sổ công tác bìa da A2-K8   Quyển   18,000
2 Sổ công tác bìa da A2-K9   Quyển   24,000
3 Sổ công tác bìa da CK9   Quyển   24,000
4 Sổ công tác bìa da CK7   Quyển   14,500
5 Sổ công tác bìa da CK8   Quyển   16,500
6 Sổ công tác bìa da CK5   Quyển   10,000
7 Sổ bìa da 6718   Quyển   37,000
8 Sổ A5 da cúc đẹp   Quyển   37,000
9 Sổ A4 bìa cứng   Quyển   18,000
10 Sổ A5 bìa cứng   Quyển   10,500
11 Sổ CK3   Quyển   6,800
12 Sổ 25 K51   Quyển   39,000
13 Vở học sinh 120 trang   Quyển   7,000
14 Sổ A3 bìa cứng thừa đầu ngang   Quyển   22,000
15 Sổ CV đi   Quyển   17,000
16 Sổ CV đến   Quyển   17,000
17 Sổ A4 bìa da ngang   Quyển   22,000
18 Sổ A4 Ricohn   Quyển   18,000
19 Sổ A4 338   Quyển   28,500
20 Sổ lò xo A5 mỏng   Quyển   8,000
21 Sổ lò xo A5 dày   Quyển   15,000
22 Sổ lò xo A6 dày   Quyển   10,000
23 Sổ card 340   Quyển   32,500
24 Sổ card 180   Quyển   23,500
25 Sổ card đẩy   Quyển   60,000
26 Sổ ghi điện thoại   Quyển   35,000
27 Sổ A4 thùa đầu   Quyển   19,000
SỔ SÁCH KẾ TOÁN
1 Phiếu XK nhỏ   Quyển   1,800
2 Phiếu NK nhỏ   Quyển   1,800
3 Phiếu XK to   Quyển   4,000
4 Phiếu NK to   Quyển   4,000
5 Hóa đơn bán lẻ   Quyển   1,800
6 Giấy giới thiệu   Quyển   4,000
7 Phiếu thu   Quyển   1,800
8 Phiếu chi   Quyển   1,800
9 Sổ quỹ tiền mặt   Quyển   4,000
10 Túi Hồ sơ trắng   Chiếc   1,300
MÁY TÍNH
18 Máy tính Casio JV40 Cái     120,000
19 Máy tính JS 20TV Cái     100,000
20 Máy tính Casio JS 20LA Cái     130,000
           
           
MỰC ĐỔ, MỰC THAY THẾ CÁC LOẠI (vui long goi dien) 
  Giá trên chưa bao gồm thuế VAT